TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nợ tiếng Pháp là gì?

"nợ" trong tiếng Pháp là dette (danh từ).

dette Danh từ · giống cái

/dɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nợ.

  • Il a besoin d'argent parce qu'il a des dettes. Anh ấy cần tiền vì đang nợ nần.
  • La Grèce ne peut plus rembourser ses dettes. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.

Xem đầy đủ từ "dette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nợ tiếng Pháp là gì?

"nợ" trong tiếng Pháp là dette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.