Nợ tiếng Pháp là gì?
"nợ" trong tiếng Pháp là dette (danh từ).
dette Danh từ · giống cái
/dɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nợ.
- Il a besoin d'argent parce qu'il a des dettes. Anh ấy cần tiền vì đang nợ nần.
- La Grèce ne peut plus rembourser ses dettes. Hy Lạp giờ đã không còn khả năng chi trả nợ quốc gia.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nợ tiếng Pháp là gì?
"nợ" trong tiếng Pháp là dette (danh từ).