Nến tiếng Pháp là gì?
"nến" trong tiếng Pháp là bougie (danh từ), chandelle (danh từ).
bougie Danh từ · giống cái
/bu.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nến.
- Soufflez les bougies. Hãy tắt nến đi.
- Souffle les bougies. Hãy tắt nến đi.
chandelle Danh từ · giống cái
/ʃɑ̃.dɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cây nến.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nến" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nến tiếng Pháp là gì?
"nến" trong tiếng Pháp là bougie (danh từ), chandelle (danh từ).