Nếm tiếng Pháp là gì?
"nếm" trong tiếng Pháp là goûter (ngoại động từ), déguster (ngoại động từ).
goûter Ngoại động từ
/ɡu.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nếm.
- Une fois que vous avez goûté au plaisir des jeux d'argent, il est difficile de s'en défaire. Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó.
- Goûter un plat nếm một món ăn
déguster Ngoại động từ
/de.ɡys.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nếm.
- Attendez le complet refroidissement du pain avant de déguster. Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.
- Déguster du vin nếm rượu nho
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nếm tiếng Pháp là gì?
"nếm" trong tiếng Pháp là goûter (ngoại động từ), déguster (ngoại động từ).