TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nếm tiếng Pháp là gì?

"nếm" trong tiếng Pháp là goûter (ngoại động từ), déguster (ngoại động từ).

goûter Ngoại động từ

/ɡu.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếm.

  • Une fois que vous avez goûté au plaisir des jeux d'argent, il est difficile de s'en défaire. Một khi bạn đã nếm mùi cờ bạc, thì rất khó để từ bỏ nó.
  • Goûter un plat nếm một món ăn

Xem đầy đủ từ "goûter": giống, cách chia, thành ngữ →

déguster Ngoại động từ

/de.ɡys.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nếm.

  • Attendez le complet refroidissement du pain avant de déguster. Bạn hãy chờ bánh mì nguội hoàn toàn mới bắt đầu nếm.
  • Déguster du vin nếm rượu nho

Xem đầy đủ từ "déguster": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nếm tiếng Pháp là gì?

"nếm" trong tiếng Pháp là goûter (ngoại động từ), déguster (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.