gustation
danh từ giống cái (f)
/ɡys.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
gustation nghĩa là sự nếm, vị giác.
Nghĩa của gustation
Danh từ · giống cái
- Sự nếm.
- Sinh vật học; sinh lý học Vị giác.
Dạng từ của gustation
Đi với mạo từ: une gustation · la gustation
| Số nhiều | gustations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gustation; tasting
Câu hỏi thường gặp
gustation nghĩa là gì?
gustation (danh từ) nghĩa là sự nếm, vị giác.
gustation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gustation (giọng Pháp chuẩn): /ɡys.ta.sjɔ̃/.
gustation là giống đực hay giống cái?
gustation là danh từ giống cái (dùng với une, la).