TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gustatif

/ɡys.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt

gustatif nghĩa là Xem goût.

Nghĩa của gustatif

Tính từ

  1. xem goût — Vị giác.
  2. Dây thần kinh vị giác.

Dạng từ của gustatif

Số nhiềugustatifs
Giống cáigustative /ɡys.ta.tiv/
Giống cái số nhiềugustatives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gustatory

Câu hỏi thường gặp

gustatif nghĩa là gì?

gustatif (tính từ) nghĩa là Xem goût.

gustatif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gustatif (giọng Pháp chuẩn): /ɡys.ta.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.