TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guttifère

giọng máy của trình duyệt

guttifère nghĩa là (có) dạng giọt.

Nghĩa của guttifère

Tính từ

  1. Khoáng vật học (có) dạng giọt.
    • Quartz guttifèrethạch anh dạng giọt

Dạng từ của guttifère

Số nhiềuguttifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ guttiferous

Câu hỏi thường gặp

guttifère nghĩa là gì?

guttifère (tính từ) nghĩa là (có) dạng giọt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.