TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nắm chặt tiếng Pháp là gì?

"nắm chặt" trong tiếng Pháp là serrer (ngoại động từ), saisir (ngoại động từ), agripper (ngoại động từ).

serrer Ngoại động từ

/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm chặt, siết chặt; bó chặt, ôm chặt; bóp; mím.

  • Serrer la main nắm chặt tay
  • Serrer quelqu'un dans ses bras ôm chặt ai vào lòng

Xem đầy đủ từ "serrer": giống, cách chia, thành ngữ →

saisir Ngoại động từ

/sɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buộc chặt (tàu thuyền).

Xem đầy đủ từ "saisir": giống, cách chia, thành ngữ →

agripper Ngoại động từ

/a.ɡʁi.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nắm lấy, níu.

  • Agripper quelqu'un par la manche níu tay áo ai

Xem đầy đủ từ "agripper": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nắm chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nắm chặt tiếng Pháp là gì?

"nắm chặt" trong tiếng Pháp là serrer (ngoại động từ), saisir (ngoại động từ), agripper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.