Nấu chảy tiếng Pháp là gì?
"nấu chảy" trong tiếng Pháp là fondre (ngoại động từ).
fondre Ngoại động từ
/fɔ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu chảy; làm tan.
- Le platine est difficile à fondre bạch kim khó nấu chảy
- Le soleil a fondu la neige nắng đã làm tan tuyết
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nấu chảy tiếng Pháp là gì?
"nấu chảy" trong tiếng Pháp là fondre (ngoại động từ).