fonte
danh từ giống cái (f)
/fɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt
fonte nghĩa là sự tan, sự đúc, nghề đúc.
Nghĩa của fonte
Danh từ · giống cái
- Sự tan.
- La fonte des neigessự tan tuyết
- Sự đúc; nghề đúc.
- Gang.
- Poids en fontequả cân bằng gang
- Ngành in Bộ chữ cùng cỡ.
- Từ cũ, nghĩa cũ Sự nấu chảy; sự nấu luyện (kim loại).
- fonte verteđồng thanh
Dạng từ của fonte
Đi với mạo từ: une fonte · la fonte
| Số nhiều | fontes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ melting, smelting, thawing; cast iron; font
- Danh từ holster (on saddle)
Câu hỏi thường gặp
fonte nghĩa là gì?
fonte (danh từ) nghĩa là sự tan, sự đúc, nghề đúc.
fonte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fonte (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃t/.
fonte là giống đực hay giống cái?
fonte là danh từ giống cái (dùng với une, la).