TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fonte

danh từ giống cái (f)
/fɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

fonte nghĩa là sự tan, sự đúc, nghề đúc.

Nghĩa của fonte

Danh từ · giống cái

  1. Sự tan.
    • La fonte des neigessự tan tuyết
  2. Sự đúc; nghề đúc.
  3. Gang.
    • Poids en fontequả cân bằng gang
  4. Ngành in Bộ chữ cùng cỡ.
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Sự nấu chảy; sự nấu luyện (kim loại).
    • fonte verteđồng thanh

Dạng từ của fonte

Đi với mạo từ: une fonte · la fonte

Số nhiềufontes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melting, smelting, thawing; cast iron; font
  • Danh từ holster (on saddle)

Câu hỏi thường gặp

fonte nghĩa là gì?

fonte (danh từ) nghĩa là sự tan, sự đúc, nghề đúc.

fonte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fonte (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃t/.

fonte là giống đực hay giống cái?

fonte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.