TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fontange

danh từ giống cái (f)
/fɔ̃.tɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

fontange nghĩa là mũ ống.

Nghĩa của fontange

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Mũ ống (của phụ nữ Pháp thế kỷ 17).

Dạng từ của fontange

Đi với mạo từ: une fontange · la fontange

Số nhiềufontanges
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fontange

Câu hỏi thường gặp

fontange nghĩa là gì?

fontange (danh từ) nghĩa là mũ ống.

fontange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fontange (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.tɑ̃ʒ/.

fontange là giống đực hay giống cái?

fontange là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.