TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fontanelle

danh từ giống cái (f)
/fɔ̃.ta.nɛl/ giọng máy của trình duyệt

fontanelle nghĩa là thóp.

Nghĩa của fontanelle

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Thóp (ở đầu trẻ em).

Dạng từ của fontanelle

Đi với mạo từ: une fontanelle · la fontanelle

Số nhiềufontanelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fontanelle

Câu hỏi thường gặp

fontanelle nghĩa là gì?

fontanelle (danh từ) nghĩa là thóp.

fontanelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fontanelle (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.ta.nɛl/.

fontanelle là giống đực hay giống cái?

fontanelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.