TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fontainier

danh từ giống đực (m)
/fɔ̃.tɛ.nje/ giọng máy của trình duyệt

fontainier nghĩa là thợ máy nước, người dò mạch nước.

Nghĩa của fontainier

Danh từ · giống đực

  1. Thợ máy nước.
  2. Người dò mạch nước.

Dạng từ của fontainier

Đi với mạo từ: un fontainier · le fontainier

Số nhiềufontainiers
Giống cáifontainière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a plumber; a person who builds fountains; a turncock

Câu hỏi thường gặp

fontainier nghĩa là gì?

fontainier (danh từ) nghĩa là thợ máy nước, người dò mạch nước.

fontainier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fontainier (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.tɛ.nje/.

fontainier là giống đực hay giống cái?

fontainier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.