fontainier
danh từ giống đực (m)
/fɔ̃.tɛ.nje/ giọng máy của trình duyệt
fontainier nghĩa là thợ máy nước, người dò mạch nước.
Nghĩa của fontainier
Danh từ · giống đực
- Thợ máy nước.
- Người dò mạch nước.
Dạng từ của fontainier
Đi với mạo từ: un fontainier · le fontainier
| Số nhiều | fontainiers |
| Giống cái | fontainière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a plumber; a person who builds fountains; a turncock
Câu hỏi thường gặp
fontainier nghĩa là gì?
fontainier (danh từ) nghĩa là thợ máy nước, người dò mạch nước.
fontainier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fontainier (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.tɛ.nje/.
fontainier là giống đực hay giống cái?
fontainier là danh từ giống đực (dùng với un, le).