TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fontaine

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fɔ̃.tɛn/ giọng máy của trình duyệt

fontaine nghĩa là nguồn nước, mạch nước, đài nước, máy nước.

Nghĩa của fontaine

Danh từ · giống cái

  1. Nguồn nước, mạch nước.
  2. Đài nước, máy nước.
  3. Vại chứa nước; thùng nước (có vòi).
    • Fontaine de porcelainevại sứ chứa nước
  4. Nghĩa bóng Nguồn.
    • Une fontaine de séductionsmột nguồn cám dỗ

Dạng từ của fontaine

Đi với mạo từ: une fontaine · la fontaine

Số nhiềufontaines

Cụm từ, thành ngữ với fontaine

  • fontaine de Jouvence — suối nước cải lão hoàn đồng
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fountain; fountain; cistern (domestic); tank (of a flush toilet); standpipe

Câu hỏi thường gặp

fontaine nghĩa là gì?

fontaine (danh từ) nghĩa là nguồn nước, mạch nước, đài nước, máy nước.

fontaine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fontaine (giọng Pháp chuẩn): /fɔ̃.tɛn/.

fontaine là giống đực hay giống cái?

fontaine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.