TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước ngoài tiếng Pháp là gì?

"nước ngoài" trong tiếng Pháp là étranger (danh từ).

étranger Danh từ

/e.tʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người nước ngoài.

  • Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
  • Un passeport est quelque chose d'indispensable quand on va dans un pays étranger. Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.

Xem đầy đủ từ "étranger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước ngoài tiếng Pháp là gì?

"nước ngoài" trong tiếng Pháp là étranger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.