Nước ngoài tiếng Pháp là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Pháp là étranger (danh từ).
étranger Danh từ
/e.tʁɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nước ngoài.
- Les étudiants trouvent souvent très difficile de comprendre une conférence en langue étrangère. Sinh viên cảm thường thấy rất khó hiểu một bài giảng bằng tiếng nước ngoài.
- Un passeport est quelque chose d'indispensable quand on va dans un pays étranger. Hộ chiếu là một thứ tối cần thiết khi người ta ra nước ngoài.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nước ngoài tiếng Pháp là gì?
"nước ngoài" trong tiếng Pháp là étranger (danh từ).