TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nước ngọt tiếng Pháp là gì?

"nước ngọt" trong tiếng Pháp là soda (danh từ), liqueur (danh từ).

soda Danh từ · giống đực

/so.da/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nước xô đa (giải khát).

Xem đầy đủ từ "soda": giống, cách chia, thành ngữ →

liqueur Danh từ · giống cái

/li.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung dịch; nước.

  • Liqueur de Fehling dung dịch Pheling, nước Pheling

Xem đầy đủ từ "liqueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nước ngọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nước ngọt tiếng Pháp là gì?

"nước ngọt" trong tiếng Pháp là soda (danh từ), liqueur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.