TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

julep

danh từ giống đực (m)
/ʒy.lɛp/ giọng máy của trình duyệt

julep nghĩa là nước ngọt, nước chiêu.

Nghĩa của julep

Danh từ · giống đực

  1. Nước ngọt (để uống thuốc), nước chiêu.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Như potion.

Dạng từ của julep

Đi với mạo từ: un julep · le julep

Số nhiềujuleps

Câu hỏi thường gặp

julep nghĩa là gì?

julep (danh từ) nghĩa là nước ngọt, nước chiêu.

julep phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của julep (giọng Pháp chuẩn): /ʒy.lɛp/.

julep là giống đực hay giống cái?

julep là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.