Nơi sinh tiếng Pháp là gì?
"nơi sinh" trong tiếng Pháp là foyer (danh từ), domicile (danh từ).
foyer Danh từ · giống đực
/fwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quê hương, sinh quán.
- Rentrer dans ses foyers trở về quê hương
domicile Danh từ · giống đực
/dɔ.mi.sil/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính quán, nơi ở, nhà ở.
- Être sans domicile không có nơi ở, vô gia cư
- Violer le domicile de quelqu'un xâm phạm nhà ở của ai
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nơi sinh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nơi sinh tiếng Pháp là gì?
"nơi sinh" trong tiếng Pháp là foyer (danh từ), domicile (danh từ).