Năng tiếng Pháp là gì?
"năng" trong tiếng Pháp là lourdement (phó từ).
lourdement Phó từ
/luʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Năng; nặng nề.
- Camions lourdement chargés xe tải chất nặng
- Se tromper lourdement lầm lẫn nặng, lầm to
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Năng tiếng Pháp là gì?
"năng" trong tiếng Pháp là lourdement (phó từ).