TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Năng tiếng Pháp là gì?

"năng" trong tiếng Pháp là lourdement (phó từ).

lourdement Phó từ

/luʁ.də.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Năng; nặng nề.

  • Camions lourdement chargés xe tải chất nặng
  • Se tromper lourdement lầm lẫn nặng, lầm to

Xem đầy đủ từ "lourdement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Năng tiếng Pháp là gì?

"năng" trong tiếng Pháp là lourdement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.