TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Năn nỉ tiếng Pháp là gì?

"năn nỉ" trong tiếng Pháp là supplier (ngoại động từ).

supplier Ngoại động từ

/sy.pli.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Van xin, năn nỉ.

  • L'enfant suppliait son père de ne pas le punir em bé van xin cha nó đừng phạt nó

Xem đầy đủ từ "supplier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "năn nỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Năn nỉ tiếng Pháp là gì?

"năn nỉ" trong tiếng Pháp là supplier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.