TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nút bấm tiếng Pháp là gì?

"nút bấm" trong tiếng Pháp là poussoir (danh từ), bouton-poussoir (danh từ), bouton (danh từ).

poussoir Danh từ · giống đực

/pu.swaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút bấm (ở máy).

Xem đầy đủ từ "poussoir": giống, cách chia, thành ngữ →

bouton-poussoir Danh từ · giống đực

/butɔ̃puswaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nút bấm (điện).

Xem đầy đủ từ "bouton-poussoir": giống, cách chia, thành ngữ →

bouton Danh từ · giống đực

/bu.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Núm, nút.

  • Bouton de tiroir núm ngăn kéo

Xem đầy đủ từ "bouton": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nút bấm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nút bấm tiếng Pháp là gì?

"nút bấm" trong tiếng Pháp là poussoir (danh từ), bouton-poussoir (danh từ), bouton (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.