TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nón lưỡi trai tiếng Pháp là gì?

"nón lưỡi trai" trong tiếng Pháp là casquette (danh từ).

casquette Danh từ · giống cái

/kas.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mũ cát két, mũ lưỡi trai.

Xem đầy đủ từ "casquette": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nón lưỡi trai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nón lưỡi trai tiếng Pháp là gì?

"nón lưỡi trai" trong tiếng Pháp là casquette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.