Nón tiếng Pháp là gì?
"nón" trong tiếng Pháp là cône (danh từ), chapeau (danh từ).
cône Danh từ · giống đực
/kon/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mặt nón, hình nón.
chapeau Danh từ · giống đực
/ʃa.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái mũ, cái nón.
- Elle a brossé le chapeau de son mari. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nón tiếng Pháp là gì?
"nón" trong tiếng Pháp là cône (danh từ), chapeau (danh từ).