TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nón tiếng Pháp là gì?

"nón" trong tiếng Pháp là cône (danh từ), chapeau (danh từ).

cône Danh từ · giống đực

/kon/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mặt nón, hình nón.

Xem đầy đủ từ "cône": giống, cách chia, thành ngữ →

chapeau Danh từ · giống đực

/ʃa.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái mũ, cái nón.

  • Elle a brossé le chapeau de son mari. Cô ta chải sạch cái nón của chồng mình.

Xem đầy đủ từ "chapeau": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nón" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nón tiếng Pháp là gì?

"nón" trong tiếng Pháp là cône (danh từ), chapeau (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.