TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hennin

danh từ giống đực (m)
/e.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

hennin nghĩa là mũ hennin, mũ chóp.

Nghĩa của hennin

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Mũ hennin, mũ chóp, nón (của phụ nữ).

Dạng từ của hennin

Đi với mạo từ: un hennin · le hennin

Số nhiềuhennins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hennin

Câu hỏi thường gặp

hennin nghĩa là gì?

hennin (danh từ) nghĩa là mũ hennin, mũ chóp.

hennin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hennin (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛ̃/.

hennin là giống đực hay giống cái?

hennin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.