hennin
danh từ giống đực (m)
/e.nɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
hennin nghĩa là mũ hennin, mũ chóp.
Nghĩa của hennin
Danh từ · giống đực
- Sử học Mũ hennin, mũ chóp, nón (của phụ nữ).
Dạng từ của hennin
Đi với mạo từ: un hennin · le hennin
| Số nhiều | hennins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hennin
Câu hỏi thường gặp
hennin nghĩa là gì?
hennin (danh từ) nghĩa là mũ hennin, mũ chóp.
hennin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hennin (giọng Pháp chuẩn): /e.nɛ̃/.
hennin là giống đực hay giống cái?
hennin là danh từ giống đực (dùng với un, le).