TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hendécasyllabe

danh từ giống đực (m)
/ɛ̃.de.ka.si.lab/ giọng máy của trình duyệt

hendécasyllabe nghĩa là Câu thơ mười một âm tiết.

Nghĩa của hendécasyllabe

Danh từ · giống đực

  1. Câu thơ mười một âm tiết.

Tính từ

  1. Có mười một âm tiết.

Dạng từ của hendécasyllabe

Đi với mạo từ: un hendécasyllabe · le hendécasyllabe

Số nhiềuhendécasyllabes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hendecasyllabic

Câu hỏi thường gặp

hendécasyllabe nghĩa là gì?

hendécasyllabe (danh từ, tính từ) nghĩa là Câu thơ mười một âm tiết.

hendécasyllabe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hendécasyllabe (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.de.ka.si.lab/.

hendécasyllabe là giống đực hay giống cái?

hendécasyllabe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.