TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói thầm tiếng Pháp là gì?

"nói thầm" trong tiếng Pháp là murmurer (ngoại động từ), chuchoter (ngoại động từ), susurrer (nội động từ).

murmurer Ngoại động từ

/myʁ.my.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói thầm, thì thầm.

  • Murmurer un secret nói thầm một điều bí mật

Xem đầy đủ từ "murmurer": giống, cách chia, thành ngữ →

chuchoter Ngoại động từ

/ʃy.ʃɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói thầm, nói nhỏ.

  • Chuchoter quelques mots à l'oreille de quelqu'un nói nhỏ vài lời vào tai ai

Xem đầy đủ từ "chuchoter": giống, cách chia, thành ngữ →

susurrer Nội động từ

/sy.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thì thầm, rì rầm.

  • La foule susurre đám đông rì rầm

Xem đầy đủ từ "susurrer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói thầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói thầm tiếng Pháp là gì?

"nói thầm" trong tiếng Pháp là murmurer (ngoại động từ), chuchoter (ngoại động từ), susurrer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.