Nói thầm tiếng Pháp là gì?
"nói thầm" trong tiếng Pháp là murmurer (ngoại động từ), chuchoter (ngoại động từ), susurrer (nội động từ).
murmurer Ngoại động từ
/myʁ.my.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói thầm, thì thầm.
- Murmurer un secret nói thầm một điều bí mật
chuchoter Ngoại động từ
/ʃy.ʃɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói thầm, nói nhỏ.
- Chuchoter quelques mots à l'oreille de quelqu'un nói nhỏ vài lời vào tai ai
susurrer Nội động từ
/sy.sy.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thì thầm, rì rầm.
- La foule susurre đám đông rì rầm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói thầm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói thầm tiếng Pháp là gì?
"nói thầm" trong tiếng Pháp là murmurer (ngoại động từ), chuchoter (ngoại động từ), susurrer (nội động từ).