TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói rõ tiếng Pháp là gì?

"nói rõ" trong tiếng Pháp là préciser (ngoại động từ).

préciser Ngoại động từ

/pʁe.si.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Định rõ, nói rõ, xác định.

  • Inutile de préciser qu'il a raison. Không cần nói rõ rằng anh ta có lý.
  • Préciser les conditions định rõ các điều kiện

Xem đầy đủ từ "préciser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói rõ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói rõ tiếng Pháp là gì?

"nói rõ" trong tiếng Pháp là préciser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.