TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói lắp tiếng Pháp là gì?

"nói lắp" trong tiếng Pháp là bégayer (nội động từ).

bégayer Nội động từ

/be.ɡɛ.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói lắp.

Xem đầy đủ từ "bégayer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói lắp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói lắp tiếng Pháp là gì?

"nói lắp" trong tiếng Pháp là bégayer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.