bégayeur
/be.ɡɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bégayeur nghĩa là nói lắp.
Nghĩa của bégayeur
Tính từ
- Nói lắp.
Danh từ · cả hai giống
- Người nói lắp.
Dạng từ của bégayeur
| Số nhiều | bégayeurs |
| Giống cái | bégayeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stammerer; stutterer
Câu hỏi thường gặp
bégayeur nghĩa là gì?
bégayeur (tính từ, danh từ) nghĩa là nói lắp.
bégayeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bégayeur (giọng Pháp chuẩn): /be.ɡɛ.jœʁ/.