TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nói chuyện phiếm tiếng Pháp là gì?

"nói chuyện phiếm" trong tiếng Pháp là jaser (nội động từ), bavarder (nội động từ), papoter (nội động từ).

jaser Nội động từ

/ʒa.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói chuyện phiếm

Xem đầy đủ từ "jaser": giống, cách chia, thành ngữ →

bavarder Nội động từ

/ba.vaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay nói chuyện, ba hoa.

  • Bavarder en classe hay nói chuyện trong lớp

Xem đầy đủ từ "bavarder": giống, cách chia, thành ngữ →

papoter Nội động từ

/pa.pɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nói chuyện phím.

Xem đầy đủ từ "papoter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói chuyện phiếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nói chuyện phiếm tiếng Pháp là gì?

"nói chuyện phiếm" trong tiếng Pháp là jaser (nội động từ), bavarder (nội động từ), papoter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.