TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papotage

danh từ giống đực (m)
/pa.pɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

papotage nghĩa là sự nói chuyện phiếm, chuyện phiếm.

Nghĩa của papotage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự nói chuyện phiếm.
  2. Chuyện phiếm.

Dạng từ của papotage

Đi với mạo từ: un papotage · le papotage

Số nhiềupapotages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chattering, chitchat, small talk

Câu hỏi thường gặp

papotage nghĩa là gì?

papotage (danh từ) nghĩa là sự nói chuyện phiếm, chuyện phiếm.

papotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papotage (giọng Pháp chuẩn): /pa.pɔ.taʒ/.

papotage là giống đực hay giống cái?

papotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.