papotage
danh từ giống đực (m)
/pa.pɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
papotage nghĩa là sự nói chuyện phiếm, chuyện phiếm.
Nghĩa của papotage
Danh từ · giống đực
- Thân mật Sự nói chuyện phiếm.
- Chuyện phiếm.
Dạng từ của papotage
Đi với mạo từ: un papotage · le papotage
| Số nhiều | papotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chattering, chitchat, small talk
Câu hỏi thường gặp
papotage nghĩa là gì?
papotage (danh từ) nghĩa là sự nói chuyện phiếm, chuyện phiếm.
papotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của papotage (giọng Pháp chuẩn): /pa.pɔ.taʒ/.
papotage là giống đực hay giống cái?
papotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).