TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nâu hạt dẻ tiếng Pháp là gì?

"nâu hạt dẻ" trong tiếng Pháp là marron (danh từ), châtain (tính từ).

marron Danh từ · giống đực

/ma.ʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hạt dẻ.

Xem đầy đủ từ "marron": giống, cách chia, thành ngữ →

châtain Tính từ

/ʃa.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có màu hạt dẻ.

  • Cheveux châtains tóc màu hạt dẻ

Xem đầy đủ từ "châtain": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâu hạt dẻ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nâu hạt dẻ tiếng Pháp là gì?

"nâu hạt dẻ" trong tiếng Pháp là marron (danh từ), châtain (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.