Nâu tiếng Pháp là gì?
"nâu" trong tiếng Pháp là brun (tính từ), brune (tính từ).
brun Tính từ
/bʁœ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâu.
brune Tính từ
/bʁyn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nâu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nâu tiếng Pháp là gì?
"nâu" trong tiếng Pháp là brun (tính từ), brune (tính từ).