TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ná tiếng Pháp là gì?

"ná" trong tiếng Pháp là fronde (danh từ), lance-pierre (danh từ).

fronde Danh từ · giống cái

/fʁɔ̃d/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ná cao su (của trẻ con).

Xem đầy đủ từ "fronde": giống, cách chia, thành ngữ →

lance-pierre Danh từ · giống đực

/lɑ̃s.pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ná cao su.

Xem đầy đủ từ "lance-pierre": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ná" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ná tiếng Pháp là gì?

"ná" trong tiếng Pháp là fronde (danh từ), lance-pierre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.