TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lance-pierre

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃s.pjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

lance-pierre nghĩa là ná cao su.

Nghĩa của lance-pierre

Danh từ · giống đực

  1. Ná cao su.

Dạng từ của lance-pierre

Đi với mạo từ: un lance-pierre · le lance-pierre

Số nhiềulance-pierres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lance-pierre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slingshot

Câu hỏi thường gặp

lance-pierre nghĩa là gì?

lance-pierre (danh từ) nghĩa là ná cao su.

lance-pierre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lance-pierre (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃s.pjɛʁ/.

lance-pierre là giống đực hay giống cái?

lance-pierre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.