TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lance-missiles

danh từ giống đực (m)
/lɑ̃s.mi.sil/ giọng máy của trình duyệt

lance-missiles nghĩa là súng phóng tên lửa.

Nghĩa của lance-missiles

Danh từ · giống đực

  1. Súng phóng tên lửa.

Dạng từ của lance-missiles

Đi với mạo từ: un lance-missiles · le lance-missiles

Câu hỏi thường gặp

lance-missiles nghĩa là gì?

lance-missiles (danh từ) nghĩa là súng phóng tên lửa.

lance-missiles phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lance-missiles (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃s.mi.sil/.

lance-missiles là giống đực hay giống cái?

lance-missiles là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.