TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ma cô tiếng Pháp là gì?

"ma cô" trong tiếng Pháp là mac (danh từ), maquereau (danh từ), proxénète (danh từ).

mac Danh từ · giống đực

/mak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma cô.

Xem đầy đủ từ "mac": giống, cách chia, thành ngữ →

maquereau Danh từ · giống đực

/ma.kʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ma cô.

Xem đầy đủ từ "maquereau": giống, cách chia, thành ngữ →

proxénète Danh từ · cả hai giống

/pʁɔk.se.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên ma cô, kẻ dắt gái.

Xem đầy đủ từ "proxénète": giống, cách chia, thành ngữ →

souteneur Danh từ · giống đực

/sut.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tên ma cô.

Xem đầy đủ từ "souteneur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma cô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ma cô tiếng Pháp là gì?

"ma cô" trong tiếng Pháp là mac (danh từ), maquereau (danh từ), proxénète (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.