Ma cô tiếng Pháp là gì?
"ma cô" trong tiếng Pháp là mac (danh từ), maquereau (danh từ), proxénète (danh từ).
mac Danh từ · giống đực
/mak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma cô.
maquereau Danh từ · giống đực
/ma.kʁo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ma cô.
proxénète Danh từ · cả hai giống
/pʁɔk.se.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên ma cô, kẻ dắt gái.
souteneur Danh từ · giống đực
/sut.nœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tên ma cô.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ma cô" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ma cô tiếng Pháp là gì?
"ma cô" trong tiếng Pháp là mac (danh từ), maquereau (danh từ), proxénète (danh từ).