Mực tiếng Pháp là gì?
"mực" trong tiếng Pháp là niveau (danh từ), encre (danh từ).
niveau Danh từ · giống đực
/ni.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mực; mức; trình độ.
- Niveau d'un liquide dans un vase mực nước trung bình
- Niveau de vie mức sống
encre Danh từ · giống cái
/ɑ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mực tiếng Pháp là gì?
"mực" trong tiếng Pháp là niveau (danh từ), encre (danh từ).