TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃kʁ/ giọng máy của trình duyệt

encre nghĩa là mực.

Nghĩa của encre

Danh từ · giống cái

  1. Mực.

Dạng từ của encre

Đi với mạo từ: une encre · l'encre

Số nhiềuencres

Cụm từ, thành ngữ với encre

  • bouteille à l'encre — xem bouteille
  • écrire de bonne encre — viết thẳng thắn (không úp mở)
  • écrire de sa meilleure encre — trau chuốt lời văn
  • encre sympathique xem sympathique; noir comme de l'encre; plus noir que l'encre — đen như mực; đen hơn mực
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ink

Câu hỏi thường gặp

encre nghĩa là gì?

encre (danh từ) nghĩa là mực.

encre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃kʁ/.

encre là giống đực hay giống cái?

encre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.