TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encreur

/ɑ̃.kʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

encreur nghĩa là để lăn mực.

Nghĩa của encreur

Tính từ

  1. Để lăn mực.
    • Rouleau encreurtrục lăn mục

Dạng từ của encreur

Số nhiềuencreurs
Giống cáiencreuse
Giống cái số nhiềuencreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ inking; which applies ink

Câu hỏi thường gặp

encreur nghĩa là gì?

encreur (tính từ) nghĩa là để lăn mực.

encreur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encreur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kʁœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.