TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mức độ tiếng Pháp là gì?

"mức độ" trong tiếng Pháp là degré (danh từ).

degré Danh từ · giống đực

/də.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Độ.

  • Degré de chaleur độ nhiệt
  • Angle de 90 degrés góc 90 độ

Xem đầy đủ từ "degré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mức độ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mức độ tiếng Pháp là gì?

"mức độ" trong tiếng Pháp là degré (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.