TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mụn nhọt tiếng Pháp là gì?

"mụn nhọt" trong tiếng Pháp là bouton (danh từ), pustule (danh từ).

bouton Danh từ · giống đực

/bu.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mụn (mọc ở da).

Xem đầy đủ từ "bouton": giống, cách chia, thành ngữ →

pustule Danh từ · giống cái

/pys.tyl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mụn mủ.

Xem đầy đủ từ "pustule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mụn nhọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mụn nhọt tiếng Pháp là gì?

"mụn nhọt" trong tiếng Pháp là bouton (danh từ), pustule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.