TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mục lục tiếng Pháp là gì?

"mục lục" trong tiếng Pháp là liste (danh từ), catalogue (danh từ).

liste Danh từ · giống cái

/list/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh sách, mục lục.

  • Liste électorale danh sách cử tri

Xem đầy đủ từ "liste": giống, cách chia, thành ngữ →

catalogue Danh từ · giống đực

/ka.ta.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mục lục, danh mục.

Xem đầy đủ từ "catalogue": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục lục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mục lục tiếng Pháp là gì?

"mục lục" trong tiếng Pháp là liste (danh từ), catalogue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.