Mục lục tiếng Pháp là gì?
"mục lục" trong tiếng Pháp là liste (danh từ), catalogue (danh từ).
liste Danh từ · giống cái
/list/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh sách, mục lục.
- Liste électorale danh sách cử tri
catalogue Danh từ · giống đực
/ka.ta.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mục lục, danh mục.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mục lục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mục lục tiếng Pháp là gì?
"mục lục" trong tiếng Pháp là liste (danh từ), catalogue (danh từ).