TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

catalogue

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ka.ta.lɔɡ/ giọng máy của trình duyệt

catalogue nghĩa là mục lục, danh mục.

Nghĩa của catalogue

Danh từ · giống đực

  1. Mục lục, danh mục.

Dạng từ của catalogue

Đi với mạo từ: un catalogue · le catalogue

Số nhiềucatalogues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a systematical catalogue

Câu hỏi thường gặp

catalogue nghĩa là gì?

catalogue (danh từ) nghĩa là mục lục, danh mục.

catalogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của catalogue (giọng Pháp chuẩn): /ka.ta.lɔɡ/.

catalogue là giống đực hay giống cái?

catalogue là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.