TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mỗi tiếng Pháp là gì?

"mỗi" trong tiếng Pháp là chaque (tính từ), par (giới từ).

chaque Tính từ

/ʃak/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi, mỗi một.

  • Il avait l'habitude de faire une promenade chaque matin avant le petit-déjeuner. Ông ấy có thói quen dạo chơi mỗi sáng trước bữa điểm tâm.
  • Je promène mon chien le long de la rivière chaque matin. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.

Xem đầy đủ từ "chaque": giống, cách chia, thành ngữ →

par Giới từ

/paʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mỗi; từng.

  • Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ? Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
  • Trois fois par jour mỗi ngày ba lần

Xem đầy đủ từ "par": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mỗi tiếng Pháp là gì?

"mỗi" trong tiếng Pháp là chaque (tính từ), par (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.