Mỗi tiếng Pháp là gì?
"mỗi" trong tiếng Pháp là chaque (tính từ), par (giới từ).
chaque Tính từ
/ʃak/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi, mỗi một.
- Il avait l'habitude de faire une promenade chaque matin avant le petit-déjeuner. Ông ấy có thói quen dạo chơi mỗi sáng trước bữa điểm tâm.
- Je promène mon chien le long de la rivière chaque matin. Tôi dắt chó đi dạo dọc bờ sông vào mỗi buổi sáng.
par Giới từ
/paʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mỗi; từng.
- Combien de fois par semaine prenez-vous un bain ? Anh tắm bao nhiêu lần mỗi tuần?
- Trois fois par jour mỗi ngày ba lần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mỗi tiếng Pháp là gì?
"mỗi" trong tiếng Pháp là chaque (tính từ), par (giới từ).