TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mồm tiếng Pháp là gì?

"mồm" trong tiếng Pháp là bouche (danh từ), gueule (danh từ).

bouche Danh từ · giống cái

/buʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miệng, mồm.

  • Respirer par la bouche thở bằng mồm
  • La bouche d'un volcan miệng núi lửa

Xem đầy đủ từ "bouche": giống, cách chia, thành ngữ →

gueule Danh từ · giống cái

/ɡœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mồm; mặt.

  • Ta gueule ! Câm mồm!
  • Ferme ta gueule! câm mồm đi!

Xem đầy đủ từ "gueule": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mồm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mồm tiếng Pháp là gì?

"mồm" trong tiếng Pháp là bouche (danh từ), gueule (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.