TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mối nguy tiếng Pháp là gì?

"mối nguy" trong tiếng Pháp là danger (danh từ).

danger Danh từ · giống đực

/dɑ̃.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mối nguy, sự nguy hiểm, sự nguy hại.

  • Elle n'est peut-être pas consciente du danger. Có thể chị ấy không ý thức về mối nguy hiểm.
  • Rester calme en face du danger bình tĩnh trước nguy hiểm

Xem đầy đủ từ "danger": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mối nguy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mối nguy tiếng Pháp là gì?

"mối nguy" trong tiếng Pháp là danger (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.