TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mối lo lắng tiếng Pháp là gì?

"mối lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiétude (danh từ), préoccupation (danh từ).

inquiétude Danh từ · giống cái

/ɛ̃.kje.tyd/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lo lắng, mối lo lắng.

  • Son état me donne de l'inquiétude tình trạng của nó làm cho tôi lo lắng
  • J'ai des inquiétudes à son sujet tôi (có những mối) lo lắng về nó

Xem đầy đủ từ "inquiétude": giống, cách chia, thành ngữ →

préoccupation Danh từ · giống cái

/pʁe.ɔ.ky.pa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự bận lòng, sự lo lắng; mối lo lắng.

  • Les préoccupations d'une mère những mối lo lắng của một người mẹ

Xem đầy đủ từ "préoccupation": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mối lo lắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mối lo lắng tiếng Pháp là gì?

"mối lo lắng" trong tiếng Pháp là inquiétude (danh từ), préoccupation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.