TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mắt cá tiếng Pháp là gì?

"mắt cá" trong tiếng Pháp là malléole (danh từ), cheville (danh từ).

malléole Danh từ · giống cái

/ma.le.ɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt cá (chân).

Xem đầy đủ từ "malléole": giống, cách chia, thành ngữ →

cheville Danh từ · giống cái

/ʃə.vij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắt cá (chân).

Xem đầy đủ từ "cheville": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắt cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mắt cá tiếng Pháp là gì?

"mắt cá" trong tiếng Pháp là malléole (danh từ), cheville (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.