Mắt cá tiếng Pháp là gì?
"mắt cá" trong tiếng Pháp là malléole (danh từ), cheville (danh từ).
malléole Danh từ · giống cái
/ma.le.ɔl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắt cá (chân).
cheville Danh từ · giống cái
/ʃə.vij/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắt cá (chân).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắt cá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắt cá tiếng Pháp là gì?
"mắt cá" trong tiếng Pháp là malléole (danh từ), cheville (danh từ).