TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

malléole

danh từ giống cái (f)
/ma.le.ɔl/ giọng máy của trình duyệt

malléole nghĩa là mắt cá.

Nghĩa của malléole

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Mắt cá (chân).

Dạng từ của malléole

Đi với mạo từ: une malléole · la malléole

Số nhiềumalléoles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ malleolus

Câu hỏi thường gặp

malléole nghĩa là gì?

malléole (danh từ) nghĩa là mắt cá.

malléole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của malléole (giọng Pháp chuẩn): /ma.le.ɔl/.

malléole là giống đực hay giống cái?

malléole là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.