TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Mắc cạn tiếng Pháp là gì?

"mắc cạn" trong tiếng Pháp là échouer (nội động từ).

échouer Nội động từ

/e.ʃwe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mắc cạn.

  • Navire qui échoue sur un banc de sable tàu mắc cạn ở một bãi cát

Xem đầy đủ từ "échouer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắc cạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mắc cạn tiếng Pháp là gì?

"mắc cạn" trong tiếng Pháp là échouer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.